Tùy vào nguyên liệu: một muỗng cà phê nước khoảng 4,93 g, bột mì đa dụng khoảng 2,5 g, đường cát trắng 4,17 g và bơ 4,73 g. Hãy tìm nguyên liệu của bạn trong bảng.
Bảng số gam mỗi muỗng cà phê
| Men nở khô (active dry) | 4 g |
|---|---|
| Bột mì đa dụng | 2.5 g |
| Bột hạnh nhân | 2 g |
| Bột nở (baking powder) | 4.6 g |
| Baking soda (muối nở) | 4.6 g |
| Bột bánh mì | 2.5 g |
| Đường nâu (nén chặt) | 4.58 g |
| Bơ | 4.73 g |
| Bột làm bánh ngọt | 2.5 g |
| Sô cô la chip (semisweet) | 3.5 g |
| Hạt óc chó cắt nhỏ | 2.44 g |
| Bột ca cao (không đường) | 1.79 g |
| Bột bắp thô | 3.27 g |
| Bột bắp | 2.67 g |
| Đường cát trắng | 4.17 g |
| Phô mai Parmesan bào | 2.08 g |
| Kem tươi béo (heavy cream) | 4.96 g |
| Mật ong | 7.06 g |
| Muối kosher | 2.67 g |
| Siro lá phong | 6.56 g |
| Sữa tươi | 5.08 g |
| Mật mía | 7.02 g |
| Dầu ô liu | 4.5 g |
| Bơ đậu phộng | 5.38 g |
| Đường bột (chưa rây) | 2.5 g |
| Nho khô | 3.02 g |
| Yến mạch cán dẹt | 1.69 g |
| Phô mai cheddar bào sợi | 2.35 g |
| Kem chua | 4.79 g |
| Muối ăn | 6.08 g |
| Dầu thực vật | 4.54 g |
| Nước | 4.93 g |
| Gạo trắng (chưa nấu, hạt dài) | 3.85 g |
| Bột mì nguyên cám | 2.35 g |
| Sữa chua (không đường) | 5.1 g |
Các loại bột được xúc bằng muỗng vào cốc rồi gạt ngang; đường nâu được nén chặt. Số liệu từ USDA FoodData Central và King Arthur Baking; mỗi trang nguyên liệu hiển thị cả hai.
Vì sao không có một đáp án duy nhất
Cốc, muỗng canh và muỗng cà phê đo thể tích; gam và pound đo khối lượng. Nguyên liệu đặc như mật ong hay muối chứa nhiều gam hơn trong cùng một muỗng so với nguyên liệu xốp nhẹ như bột mì hay bột ca cao. Múc bột mì trực tiếp từ túi có thể làm lượng bột tăng thêm 15–25% so với xúc bằng muỗng rồi gạt ngang, đó là lý do người làm bánh dùng cân.
Câu hỏi thường gặp
Một muỗng cà phê đường bằng bao nhiêu gam?
Khoảng 4,2 g trong 1 muỗng cà phê đường cát trắng.
Đổi gam bơ sang muỗng cà phê?
Khoảng 4,7 g trong 1 muỗng cà phê bơ.
1 muỗng cà phê muối bằng bao nhiêu gam?
Khoảng 6,1 g trong 1 muỗng cà phê muối ăn.
1 tsp bột nở bằng bao nhiêu gam?
Khoảng 4,6 g trong 1 muỗng cà phê bột nở.
1 tsp baking soda bằng bao nhiêu gam?
Khoảng 4,6 g trong 1 muỗng cà phê baking soda.
Một muỗng cà phê mật ong bằng bao nhiêu gam?
Khoảng 7,1 g trong 1 muỗng cà phê mật ong.
Nguồn
- NIST SP 811 Phụ lục B.9 - Hệ số chuyển đổi theo loại đại lượng
- NIST OWM - Chuyển đổi gần đúng từ đơn vị thông dụng của Mỹ sang hệ mét
- 21 CFR 101.9(b)(5)(viii) - Đơn vị gia dụng trên nhãn dinh dưỡng của FDA (eCFR)
- USDA FoodData Central (SR Legacy) - Bơ có muối (FDC 173.410)
- USDA FoodData Central (SR Legacy) - Trứng nguyên quả, sống, tươi (FDC 171.287)
- King Arthur Baking - Bảng khối lượng nguyên liệu