Một cốc gạo trắng của Mỹ (hạt dài, chưa nấu chín) nặng khoảng 185 gam (6,53 oz). Một muỗng canh khoảng 12 g và một muỗng cà phê khoảng 3,9 g.
- 1 cốc
- 185 gChưa nấu chín
- 1 muỗng canh
- 12 g1/16 cốc
- 1 muỗng cà phê
- 3,9 g1/48 cốc
- 100 gam
- 0,541 cốc8,65 thìa canh
Khối lượng theo USDA FoodData Central và King Arthur Baking. Kiểm tra ngày .
Biểu đồ gạo trắng (chưa nấu chín, hạt dài) theo gam
| Cốc | Gam | Ounce |
|---|---|---|
| 1/8 cốc | 23.1 g | 0,816 oz |
| 1/4 cốc | 46.2 g | 1,63 oz |
| 1/3 cốc | 61.7 g | 2,18 oz |
| 1/2 cốc | 92.5 g | 3,26 oz |
| 2/3 cốc | 123 g | 4,35 oz |
| 3/4 cốc | 139 g | 4,89 oz |
| 1 cốc | 185 g | 6,53 oz |
| 1 1/2 cốc | 278 g | 9,79 oz |
| 2 cốc | 370 g | 13,1 oz |
| 3 cốc | 555 g | 19,6 oz |
| 4 cốc | 740 g | 26,1 oz |
Gạo trắng (chưa nấu chín, hạt dài) gram đến cốc
| Gam | Cốc | Muỗng canh |
|---|---|---|
| 25 g | 0,135 cốc ≈ 1/8 cốc | 2,16 tbsp |
| 50 g | 0,27 cốc | 4,32 tbsp |
| 100 g | 0,541 cốc | 8,65 tbsp |
| 125 g | 0,676 cốc ≈ 2/3 cốc | 10,8 tbsp |
| 150 g | 0,811 cốc | 13 tbsp |
| 200 g | 1,08 cốc | 17,3 tbsp |
| 250 g | 1,35 cốc | 21,6 tbsp |
| 300 g | 1,62 cốc ≈ 1 5/8 cốc | 25,9 tbsp |
| 400 g | 2,16 cốc | 34,6 tbsp |
| 500 g | 2,7 cốc | 43,2 tbsp |
| 1000 g | 5,41 cốc | 86,5 tbsp |
Làm thế nào chúng tôi có được 185 g
Chưa nấu chín. USDA FDC SR Legacy 169.756 'Gạo trắng, hạt dài, thường, thô, không được làm giàu': 1 cốc = 185 g.
- King Arthur (1/2 cốc = 99 g, chia tỷ lệ x2): 198 g mỗi cốc
Hình dạng và độ lắng của hạt ảnh hưởng đến trọng lượng; cơm chín là một phép đo hoàn toàn khác.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc 100 gram gạo trắng (hạt chưa nấu chín, hạt dài)?
Khoảng 0,541 cốc (8,65 thìa).
1/2 chén gạo trắng (hạt dài, chưa nấu chín) là bao nhiêu gam?
Khoảng 92,5 gam.