Trong hệ đo Mỹ, 3 thìa cà phê bằng một thìa canh, 2 thìa canh bằng một ounce chất lỏng, 8 ounce chất lỏng bằng một cốc, 2 cốc bằng một pint, 2 pint bằng một quart và 4 quart bằng một gallon. Một pint bằng 473 mL (16 fl oz), một quart bằng 946 mL (32 fl oz), một gallon bằng 3,785 L (128 fl oz).
Thông tin chính
- 1 gallon Mỹ = 4 quart = 8 pint = 16 cốc = 128 ounce chất lỏng (Sổ tay NIST 44).
- 1 pint = 2 cốc = 16 fl oz = 473,2 mL; 1 quart = 4 cốc = 32 fl oz = 946,4 mL.
- 1 cốc = 8 ounce chất lỏng = 16 muỗng canh = 236,6 mL; 1 muỗng canh = 3 muỗng cà phê = 14,79 mL.
- Nửa gallon bằng 2 quart, 8 cốc hoặc 1,89 L (64 fl oz).
- Một pint Anh chứa 20 fl oz Anh, khoảng 568 mL; gallon Anh bằng 4,546 L, lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20%.
Bảng đo chất lỏng (hệ Mỹ)
Mỗi đơn vị đo chất lỏng của Mỹ đều là bội số nguyên của đơn vị ngay dưới nó. Sổ tay NIST 44, tài liệu tham chiếu liên bang về đo lường, định nghĩa chuỗi đơn vị từ ounce chất lỏng đến gallon 231 inch khối; các giá trị mililít bên dưới được tính từ hệ số chính xác của NIST.
| Đơn vị (viết tắt) | Bằng | Ounce chất lỏng | Mililít |
|---|---|---|---|
| Thìa cà phê (tsp) | 1/3 muỗng canh | 1/6 ounce chất lỏng | 4,93 mL |
| Thìa canh (tbsp) | 3 muỗng cà phê | 1/2 ounce chất lỏng | 14,79 mL |
| Ounce chất lỏng (fl oz) | 2 muỗng canh | 1 fl oz | 29,57 mL |
| Cốc (c) | 16 muỗng canh | 8 fl oz | 236,6 mL |
| Pint (pt) | 2 cốc | 16 fl oz | 473,2 mL |
| Quart (qt) | 2 pint hoặc 4 cốc | 32 fl oz | 946,4 mL |
| Nửa gallon | 2 quart hoặc 8 cốc | 64 fl oz | 1.893 mL (1,89 L) |
| Gallon (gal) | 4 quart hoặc 16 cốc | 128 fl oz | 3.785 mL (3,785 L) |
Mỗi phép đổi có trang riêng: số thìa cà phê trong một thìa canh, số thìa canh trong một ounce, số thìa cà phê trong một ounce, số thìa canh trong một cốc, số thìa cà phê trong một cốc, số ounce trong một cốc, số cốc trong một pint, số cốc trong một quart, số pint trong một quart, số quart trong một gallon, số pint trong một gallon và số cốc trong một gallon.
Đổi phần lẻ của cốc sang thìa và mililít
Với những lượng nhỏ trong công thức, bảng này liệt kê các phần lẻ thường dùng của cốc theo thìa canh, thìa cà phê, ounce chất lỏng và mililít:
| Đơn vị | Muỗng canh | Muỗng cà phê | Ounce chất lỏng | Mililít |
|---|---|---|---|---|
| 1 muỗng cà phê | 1/3 | 1 | 0.1667 | 4.929 |
| 1 muỗng canh | 1 | 3 | 1/2 | 14.79 |
| 1/8 cốc | 2 | 6 | 1 | 29.57 |
| 1/4 cốc | 4 | 12 | 2 | 59.15 |
| 1/3 cốc | 5 1/3 | 16 | 2 2/3 | 78.86 |
| 1/2 cốc | 8 | 24 | 4 | 118.3 |
| 2/3 cốc | 10 2/3 | 32 | 5 1/3 | 157.7 |
| 3/4 cốc | 12 | 36 | 6 | 177.4 |
| 1 cốc | 16 | 48 | 8 | 236.6 |
| 1 pint | 32 | 96 | 16 | 473.2 |
| 1 quart | 64 | 192 | 32 | 946.4 |
| 1 gallon | 256 | 768 | 128 | 3,785 |
Đơn vị đo lường Mỹ, hệ số chính xác theo NIST. Mililít được làm tròn đến 4 chữ số có nghĩa; nhãn dinh dưỡng làm tròn một cốc thành 240 mL.
Làm sao ghi nhớ quan hệ giữa cốc, pint, quart và gallon?
Dùng hình "Người Gallon" (đôi khi vẽ thành Vương quốc Gallon hoặc chữ G lớn). Vẽ chữ G lớn đại diện cho gallon. Bên trong, vẽ 4 chữ Q ứng với 4 quart. Trong mỗi chữ Q, vẽ 2 chữ P ứng với 2 pint trong một quart. Trong mỗi chữ P, vẽ 2 chữ C ứng với 2 cốc trong một pint. Đếm tổng lại, hình cho thấy 1 gallon = 4 quart = 8 pint = 16 cốc.
Cách nhớ ngắn hơn: "2, 2, 4." Hai cốc bằng một pint, hai pint bằng một quart, bốn quart bằng một gallon. Thêm "8 ounce bằng một cốc" là bạn có thể tính nhẩm mọi lượng chất lỏng.
Một pint bằng bao nhiêu?
Một pint Mỹ bằng 2 cốc hoặc 16 ounce chất lỏng, tức 473 mililít. Hộp kem, kem sữa hay quả mọng cỡ một pint có cùng thể tích 2 cốc đó. Ký hiệu viết tắt là pt. "Pint" trong công thức Mỹ luôn chỉ pint chất lỏng Mỹ, trừ khi công thức có nguồn gốc Anh. Trang liên quan: số ounce trong một pint và số mL trong một pint.
Một quart bằng bao nhiêu?
Một quart Mỹ bằng 4 cốc, 2 pint hoặc 32 ounce chất lỏng, tức 946 mililít, hơi ít hơn một lít. Đúng như tên gọi, nó bằng một phần tư gallon. Ký hiệu viết tắt là qt. Một lít lớn hơn chút ít: khoảng 1,06 quart hoặc 4,23 cốc. Xem số ounce trong một quart, số mL trong một quart và số cốc trong một lít.
Pint và quart: đơn vị nào lớn hơn?
Quart lớn hơn: một quart chứa 2 pint. Một pint bằng 2 cốc (16 fl oz, 473 mL), còn một quart bằng 4 cốc (32 fl oz, 946 mL). Nếu công thức yêu cầu một quart nước dùng mà bạn có hộp cỡ pint, bạn cần hai hộp.
| Pint (pt) | Quart (qt) | |
|---|---|---|
| Cốc | 2 | 4 |
| Ounce chất lỏng | 16 | 32 |
| Mililít | 473 mL | 946 mL |
| Phần của một gallon | 1/8 | 1/4 |
Một gallon bằng bao nhiêu?
Một gallon Mỹ bằng 128 ounce chất lỏng, 16 cốc, 8 pint hoặc 4 quart, tức 3.785 lít. Sổ tay NIST 44 định nghĩa gallon bằng 231 inch khối. Nửa gallon, cỡ hộp sữa thông dụng, bằng một nửa lượng đó: 64 fl oz, 8 cốc hoặc 1.89 L (2 quart). Các trang đổi đơn vị: số ounce trong một gallon và số lít trong một gallon. Một gallon nước nặng khoảng 8.34 lb; xem một gallon nước nặng bao nhiêu.
Pint và gallon Mỹ khác pint và gallon Anh thế nào?
Các đơn vị hệ Anh, vẫn gặp trong công thức của Anh, có giá trị lớn hơn. Sổ tay NIST 44 ghi gallon Anh bằng 160 ounce chất lỏng Anh và 4.546 lít, khoảng 1.2 gallon Mỹ, trong khi gallon Mỹ bằng 128 fl oz và 3.785 L. Ounce chất lỏng Anh nhỏ hơn một chút (28.41 mL so với 29.57 mL), nhưng pint Anh chứa 20 ounce thay vì 16.
| Đơn vị | Mỹ | Hệ Anh (Vương quốc Anh) |
|---|---|---|
| ounce chất lỏng | 29,57 mL | 28,41 mL |
| pint | 16 fl oz Mỹ, 473 mL | 20 fl oz Anh, 568 mL (khoảng 2,4 cốc Mỹ) |
| quart | 32 fl oz Mỹ, 946 mL | 40 fl oz Anh, 1.137 mL |
| gallon | 128 fl oz Mỹ, 3,785 L | 160 fl oz Anh, 4,546 L |
Vậy 1 gallon Anh bằng 4,546 lít, khoảng 1,2 gallon Mỹ, còn một pint Anh bằng khoảng 1,2 pint Mỹ (19,2 fl oz Mỹ). Cốc Mỹ cũng khác cốc hệ mét 250 mL dùng tại Canada và Úc; hướng dẫn cốc Mỹ và cốc hệ mét giải thích khi nào sự khác biệt này quan trọng.
Mỗi đơn vị bằng bao nhiêu mililít?
Dùng 4.93 mL cho một thìa cà phê, 14.79 mL cho một thìa canh, 29.57 mL cho một ounce chất lỏng và 236.6 mL cho một cốc; đây là các giá trị chính xác của NIST đã làm tròn. Nhãn dinh dưỡng dùng số tròn hơn: quy định FDA (21 CFR 101.9) đặt thìa cà phê dùng trên nhãn là 5 mL, thìa canh là 15 mL, ounce chất lỏng là 30 mL và cốc là 240 mL. Cả hai hệ giá trị đều dùng được trong bếp, nhưng đừng trộn chúng trong cùng một công thức. Trang cho từng phép đổi: mL trong một thìa cà phê, mL trong một thìa canh, mL trong một ounce, mL trong một cốc, mL trong một lít và ounce trong một lít.
Cách đong chất lỏng chính xác
Đong chất lỏng bằng cốc đong chất lỏng trong suốt có vòi rót và vạch đo bên dưới miệng cốc. Đặt cốc lên mặt bàn, rót vào rồi đọc vạch ngang tầm mắt. Mẹo đo lường trong bếp của NIST lưu ý rằng dùng sai loại cốc, chẳng hạn dùng cốc đong khô cho chất lỏng hoặc ngược lại, là nguyên nhân sai số thường gặp. Với lượng dưới 1/4 cốc, thìa đong chính xác hơn. Xem thêm cốc đong khô và cốc đong chất lỏng cùng thìa canh và thìa cà phê.
Bơ được đo khác: một thỏi bơ Mỹ bằng 1/2 cốc, nên một cốc bơ bằng 2 thỏi. Xem số thìa canh trong một thỏi bơ. Với nguyên liệu khô tính theo khối lượng, dùng các trang đổi cốc sang gam.
Câu hỏi thường gặp
Một pint bằng bao nhiêu cốc?
Hai. Một pint Mỹ bằng 2 cốc hoặc 473 mL (16 ounce chất lỏng).
Một quart bằng bao nhiêu pint?
Hai. Một quart bằng 2 pint, 4 cốc hoặc 946 mL (32 ounce chất lỏng).
Một pint kem lớn cỡ nào?
Hộp một pint chứa 2 cốc hoặc 16 ounce chất lỏng tính theo thể tích.
1 gallon Anh bằng bao nhiêu lít?
Theo NIST, nó bằng 4,546 lít (chính xác 4,54609 L), khoảng 1,2 gallon Mỹ.
Pint và quart viết tắt là gì?
Pint viết tắt là pt và quart là qt. Gallon là gal, cốc là c, còn ounce chất lỏng là fl oz.
Nửa gallon bằng bao nhiêu?
Nửa gallon bằng 2 quart, 4 pint, 8 cốc hoặc 64 ounce chất lỏng, khoảng 1,89 lít.
Nguồn
- NIST: Sổ tay 44 (2024), Phụ lục C, bảng đơn vị đo chung
- NIST: Hướng dẫn về SI, Phụ lục B.9, hệ số đơn vị liệt kê theo loại đại lượng
- NIST: Bếp hệ mét, mẹo đo lường khi nấu ăn
- eCFR: 21 CFR 101.9, ghi nhãn dinh dưỡng thực phẩm
- Nghiên cứu và Khuyến nông Đại học Kansas State: kiến thức nấu ăn, dụng cụ đo và cách dùng



