Cups & Temps
VI

Gam, ounce, pound và kilôgam: quy đổi khối lượng trong bếp

Cân điện tử nhà bếp đặt bát bột mì, xung quanh là bơ, đường và trứng trên mặt bàn đá cẩm thạch.

Để đổi gam sang pound, chia cho 453,59237; để đổi ounce sang pound, chia cho 16. NIST định nghĩa một pound bằng đúng 453,59237 gam, vì vậy một ounce (1/16 lb) bằng đúng 28,349523125 gam, thường làm tròn thành 28,35 g khi nấu ăn. Một kilôgam bằng 2,2046 pound, tức 35,27 ounce.

Thông tin chính

  • 1 pound (lb) = 16 ounce (oz) = đúng 453.59237 gam (Sổ tay NIST 44).
  • 1 ounce = đúng 28,349523125 gam (1/16 giá trị chính xác của pound); khi nấu ăn làm tròn thành 28,35 g.
  • 1 kilôgam (kg) = 1.000 g = 2,2046 lb = 35,274 oz.
  • Ounce khối lượng đo khối lượng; ounce chất lỏng đo thể tích. Theo NIST, 1 fl oz Mỹ bằng 29,57 mL.
  • King Arthur Baking quy định một cốc bột mì đa dụng nặng 120 g, nhưng một cốc bột nén chặt có thể chứa tới 160 g.

Hệ số đổi đơn vị khối lượng trong bếp

Mọi phép đổi khối lượng giữa hệ Mỹ và hệ mét đều xuất phát từ một con số: một pound được định nghĩa bằng đúng 453.59237 gam, giá trị được Sổ tay NIST 44 ghi là chính xác. Các giá trị còn lại đều suy ra bằng phép tính. Những số liệu dưới đây được tính từ định nghĩa đó và chỉ làm tròn ở bước cuối.

Để đổiNhân vớiHoặc chia cho
Đổi ounce sang gam28.349523125—
Đổi gam sang ounce0.03527428.349523125
Đổi pound sang gam453.59237—
Đổi gam sang pound0.0022046453.59237
Đổi pound sang kilôgam0.45359237—
Đổi kilôgam sang pound2.20462260.45359237
Đổi ounce sang pound—16
Đổi pound sang ounce16—

Từng phép đổi có trang riêng: số gam trong một ounce, số ounce trong một pound, số gam trong một pound và số gam trong một kilôgam.

Đổi gam sang pound như thế nào?

Để đổi gam sang pound, chia số gam cho 453,59237 (dùng 453,6 đã đủ chính xác khi nấu ăn). Ví dụ, 500 g ÷ 453,59 = 1,102 lb, tức 1 lb 1,6 oz. Để đổi gam sang ounce, chia cho 28,35.

GamOuncePound
10 g0,35 oz0,022 lb
25 g0,88 oz0,055 lb
50 g1,76 oz0,110 lb
100 g3,53 oz0,220 lb
125 g4,41 oz0,276 lb
150 g5,29 oz0,331 lb
200 g7,05 oz0,441 lb
250 g8,82 oz0,551 lb
500 g17,64 oz1,102 lb
1.000 g (1 kg)35,27 oz2,205 lb

Bảng đổi ounce sang gam

Để đổi ounce sang gam, nhân với 28,35. Ví dụ, một thỏi bơ 4 ounce nặng 113,4 g, thường làm tròn thành 113 g.

OunceGam
1 oz28.35 g
2 oz56.70 g
3 oz85.05 g
4 ounce (1/4 lb)113.40 g
5 oz141.75 g
6 oz170.10 g
8 ounce (1/2 lb)226.80 g
10 oz283.50 g
12 ounce (3/4 lb)340.19 g
14 oz396.89 g
16 ounce (1 lb)453.59 g

Cách đổi ounce sang pound và pound sang ounce

Một pound có 16 ounce, vì vậy chia số ounce cho 16 để được pound và nhân số pound với 16 để được ounce. Một phần tư pound bằng 4 ounce, nửa pound bằng 8 ounce và ba phần tư pound bằng 12 ounce. Một pound rưỡi bằng 24 ounce.

PoundOunceGam
1/4 lb4 oz113.40 g
1/2 lb8 oz226.80 g
3/4 lb12 oz340.19 g
1 lb16 oz453.59 g
1 1/2 lb24 oz680.39 g
2 lb32 oz907.18 g

Một kilôgam bằng bao nhiêu pound?

Một kilôgam bằng 2,2046 pound (2,2046226 khi ghi đến bảy chữ số), tức 2 lb 3,3 oz. Ngược lại, 1 pound bằng 0,4536 kg. Để tính nhanh trong bếp, nhân số kilôgam với 2,2; sai số dưới 0,25%. Trang liên quan: số pound trong một kilôgam và số ounce trong một kilôgam.

KilôgamPound (số thập phân)Pound và ounce
0,25 kg0,551 lb8,8 oz
0,5 kg1,102 lb1 lb 1,6 ounce
1 kg2,205 lb2 lb 3,3 ounce
1,5 kg3,307 lb3 lb 4,9 ounce
2 kg4,409 lb4 lb 6,5 ounce
2,5 kg5,512 lb5 lb 8,2 ounce
5 kg11,023 lb11 lb 0,4 ounce

Đổi pound sang kilôgam

PoundKilôgam
1/2 lb0,227 kg
1 lb0,454 kg
1 1/2 lb0,680 kg
2 lb0,907 kg
3 lb1,361 kg
5 lb2,268 kg
10 lb4,536 kg

Cách đọc "1,5 lb" thành pound và ounce

Số pound dạng thập phân không phải là pound kèm ounce: 1,5 lb nghĩa là một pound rưỡi, tức 1 lb 8 oz, không phải 1 lb 5 oz. Để đổi, giữ phần nguyên làm số pound và nhân phần thập phân với 16 để được số ounce.

  • 1,5 lb: 0,5 × 16 = 8, vậy là 1 lb 8 oz.
  • 1,25 lb: 0,25 × 16 = 4, vậy là 1 lb 4 oz.
  • 0,75 lb: 0,75 × 16 = 12, vậy là 12 oz.
  • 2,2 lb: 0,2 × 16 = 3,2, vậy là 2 lb 3,2 oz.

Điều này đặc biệt hữu ích khi đọc nhãn thịt và phô mai ghi pound dạng thập phân, cũng như các công thức ghi ounce.

Ounce khối lượng và ounce chất lỏng

Ounce trên cân và ounce chất lỏng trên cốc đong đo hai đại lượng khác nhau. Ounce khối lượng (28,35 g) đo khối lượng; ounce chất lỏng đo thể tích, khoảng 29,57 mL theo NIST. Chúng chỉ gần tương đương với chất lỏng có khối lượng riêng gần bằng nước: 1 fl oz nước nặng khoảng 29,6 g, tức 1,04 oz.

Với nguyên liệu khác, khối lượng một cốc tùy thuộc vào loại nguyên liệu. Theo King Arthur Baking, một cốc (8 fl oz) bột mì đa dụng nặng 120 g, tức khoảng 4 1/4 oz, gần bằng nửa khối lượng một cốc nước. Vì vậy, không có một đáp án chung cho phép đổi "fl oz sang gam"; hãy tìm nguyên liệu trên các trang đổi cốc sang gam, chẳng hạn bột mì đa dụng. Với đơn vị thể tích, xem bảng đo chất lỏng và số ounce trong một cốc.

Tại sao người làm bánh cân nguyên liệu?

Người làm bánh dùng cân vì lượng nguyên liệu khô trong một cốc thay đổi theo cách đong, còn một gam thì không. King Arthur Baking nhận thấy một cốc bột mì đa dụng được xới tơi, xúc bằng thìa rồi gạt ngang chứa khoảng 120 g, trong khi cốc nén chặt có thể chứa tới 160 g, nhiều hơn một phần ba. Cân giúp lấy đúng lượng mà tác giả công thức dự định; theo King Arthur, chênh lệch khoảng 5 g so với lượng ghi trong công thức không ảnh hưởng đến hầu hết món bánh.

Gam cũng giúp tăng giảm công thức dễ dàng: chia đôi 240 g đơn giản hơn chia đôi 1 3/4 cốc. Nếu không có cân, hướng dẫn cách đong bột mì trình bày phương pháp xúc bằng thìa rồi gạt ngang.

Câu hỏi thường gặp

Một pound bằng bao nhiêu gam?

Đúng 453,59237 gam. Hầu hết công thức làm tròn thành 454 g hoặc 453,6 g.

Một phần tư pound bằng bao nhiêu ounce?

4 ounce, vì một pound có 16 ounce. Một phần tư pound bằng 113,4 g.

Một pound bằng bao nhiêu kilôgam?

0,45359237 kg, xấp xỉ 0,454 kg. Một kilôgam bằng 2,2046 pound.

Một ounce chất lỏng có giống như một ounce không?

Không. Ounce chất lỏng đo thể tích (29,57 mL), còn ounce đo khối lượng (28,35 g). Chúng chỉ gần tương đương với nước và các chất lỏng tương tự.

Đổi gam sang ounce bằng cách nào?

Chia số gam cho 28,35. Ví dụ, 100 g bằng 3,53 oz và 250 g bằng 8,82 oz.

Nguồn

Hướng dẫn liên quan